Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phạm tội" (1)

phạm tội
Tiếng Anh Cụm từCommit a crime
Từ vựng của tôi
Phạm 10 tội danh, mỗi tội nhận mức án ba năm tù.
Committed 10 offenses, receiving a three-year prison sentence for each.

swap_horiz Từ liên quan "phạm tội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phạm tội" (1)

Nghi phạm đã thực hiện hành vi phạm tội một cách có kế hoạch.
The suspect carried out the crime in a planned manner.